nín bặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng khóc một cách đột ngột và hoàn toàn: Hành động dừng lại tiếng khóc một cách bất thình lình và im lặng hẳn, không còn một tiếng động nào.
- Im lặng hẳn đi (trong ngữ cảnh đang khóc): Trạng thái chấm dứt hoàn toàn tiếng khóc, thường sau một sự kiện hoặc tác động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tiếng mẹ gọi, đứa bé nín bặt không khóc nữa.
- Cô ấy đang khóc nức nở thì bỗng nín bặt khi nhìn thấy bức thư.
- Tiếng khóc trong đêm nín bặt sau một hồi chuông điện thoại reo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nín bặt" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả một sự im lặng đến đột ngột và sâu thẳm, tạo không khí căng thẳng hoặc xúc động mạnh.
- Cả căn phòng nín bặt trước lời tuyên bố đó. (Ở đây, "nín bặt" được mở rộng nghĩa để chỉ sự im lặng tuyệt đối của nhiều người, mặc dù nghĩa gốc liên quan đến tiếng khóc.)
- "làm cho nín bặt": Khiến cho ai đó ngừng khóc đột ngột.
- Lời an ủi chân thành của anh đã làm cho cô nín bặt.
Biến thể và từ gần giống
- Nín (động từ): Ngừng khóc, ngừng làm ồn. (Nhẹ hơn và phổ biến hơn "nín bặt").
- Con nín đi, mẹ đây rồi.
- Bặt (tính từ/động từ): Im lặng, không còn nghe thấy tiếng động. (Thường đi kèm với các từ khác như "im bặt", "tắt bặt").
- Tiếng cười đùa bặt hẳn.
- Im bặt (động từ): Im lặng hoàn toàn. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho mọi âm thanh, không chỉ tiếng khóc).
- Mọi lời bàn tán im bặt.
Từ đồng nghĩa
- Ngừng khóc: Dừng hành động khóc lại.
- Im thin thít: Im lặng hoàn toàn (thường dùng với sắc thái hơi hài hước hoặc miêu tả trẻ con).
- Tắt thút: Ngừng lại đột ngột (thường dùng cho tiếng khóc hoặc tiếng nói của trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với "làm cho" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nín bặt" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng như một động từ miêu tả trực tiếp.)
- Im hẳn khi đang khóc.